Tầng trệt là không gian nằm ngay trên mặt đất, thường được bố trí làm phòng khách, bếp, khu vực kinh doanh hoặc đón tiếp khách, ảnh hưởng trực tiếp đến công năng, khả năng lưu thông và tính thẩm mỹ của toàn bộ công trình. Bài viết dưới đây Nippon Paint sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm tầng trệt, cách phân biệt tầng trệt với các loại tầng khác và gợi ý màu sơn phù hợp cho từng không gian.
1. Tầng trệt là gì?
Tầng trệt là tầng đầu tiên của công trình, nằm ngay trên mặt đất và đóng vai trò là mốc để đánh số các tầng phía trên như tầng 2, tầng 3, tầng 4,... Trong nhiều tòa nhà, ngoài tầng trệt còn có tầng hầm nằm dưới mặt đất, thường được ký hiệu là B. Đối với công trình có nhiều tầng hầm, cách ký hiệu phổ biến là B1, B2, B3,... theo thứ tự từ tầng hầm gần mặt đất đến tầng hầm thấp hơn.

Tầng trệt nằm ngay trên mặt đất của công trình hoặc nhà ở
2. Tầng trệt có phải tầng 1 không?
Tầng trệt và tầng 1 là hai cách gọi dễ gây nhầm lẫn trong xây dựng và bất động sản. Trên thực tế, cách gọi này không thống nhất mà phụ thuộc vào thói quen sử dụng ở từng vùng miền.
- Miền Bắc: Tầng nằm sát mặt đất thường được gọi là tầng 1. Các tầng phía trên được đánh số lần lượt là tầng 2, tầng 3,...
- Miền Nam: Tầng nằm sát mặt đất được gọi là tầng trệt. Tầng phía trên được gọi là lầu 1 hoặc tầng 1, tiếp theo là lầu 2, lầu 3,... Trong giao tiếp hằng ngày, một số người còn gọi quen là lầu trệt, tuy nhiên đây không phải là cách gọi chính xác về mặt thuật ngữ.
- Miền Trung: Cách gọi có sự giao thoa giữa hai miền. Bắc Trung Bộ thường sử dụng từ tầng, Nam Trung Bộ phổ biến cách gọi lầu, trong khi Trung Trung Bộ có thể dùng cả hai cách gọi tùy thói quen.
Vì vậy, tầng trệt có thể được xem là tầng 1 hoặc được gọi riêng, tùy theo cách sử dụng phổ biến ở từng vùng miền. Khi đọc bản vẽ, hợp đồng mua bán hoặc thông tin về bất động sản, cần lưu ý quy ước đánh số tầng để tránh nhầm lẫn.

Tầng trệt có thể được gọi là tầng 1 tùy theo khu vực
3. Phân biệt tầng trệt, tầng lửng, tầng lầu và tầng hầm
Mỗi loại tầng trong công trình có vị trí, kết cấu và công năng riêng. Bảng dưới đây giúp phân biệt tầng trệt, tầng lửng, tầng lầu và tầng hầm dựa trên các tiêu chí cơ bản, từ đó dễ dàng hiểu và sử dụng đúng cách gọi trong thực tế.
| Tiêu chí | Tầng trệt | Tầng lửng | Tầng lầu | Tầng hầm |
|---|---|---|---|---|
| Vị trí | Nằm sát mặt đất, là tầng đầu tiên khi bước vào công trình | Nằm trung gian giữa hai tầng chính, thường được bố trí phía trên một phần tầng trệt, chiều cao trung bình 2,2 - 2,5m | Là các tầng chính nằm phía trên tầng trệt | Nằm hoàn toàn hoặc phần lớn dưới mặt đất; theo quy chuẩn, quá một nửa chiều cao tầng nằm dưới cao độ mặt đất |
| Đặc điểm kết cấu | Là một tầng chính hoàn chỉnh, thường có diện tích bằng hoặc gần bằng diện tích xây dựng | Thường chỉ chiếm một phần mặt bằng, phần còn lại để thông tầng | Là tầng hoàn chỉnh, có diện tích và chiều cao theo thiết kế công trình | Có kết cấu chịu áp lực đất, yêu cầu cao về chống thấm, thông gió và thoát nước |
| Công năng phổ biến | Phòng khách, phòng bếp, phòng ăn, gara, khu vực kinh doanh hoặc lễ tân | Phòng làm việc, phòng ngủ phụ, phòng thờ, kho hoặc khu sinh hoạt chung | Phòng ngủ, phòng làm việc, phòng thờ và các không gian riêng tư | Gara, kho chứa đồ, phòng kỹ thuật hoặc khu vực đặt thiết bị |
| Khả năng tiếp cận | Thuận tiện nhất, có thể đi trực tiếp từ bên ngoài vào | Tiếp cận bằng cầu thang từ tầng trệt hoặc tầng liền kề | Tiếp cận bằng cầu thang hoặc thang máy | Tiếp cận bằng cầu thang, thang máy hoặc đường dốc xuống hầm |
| Ưu điểm | Dễ bố trí sinh hoạt chung, tiếp khách hoặc kinh doanh | Giúp tăng diện tích sử dụng mà không cần xây thêm một tầng chính hoàn chỉnh | Tạo thêm không gian sử dụng và tăng sự riêng tư | Tiết kiệm diện tích trên mặt đất, phù hợp làm nơi để xe hoặc bố trí kỹ thuật |
4. Chiều cao tầng trệt bao nhiêu là hợp lý?
Chiều cao tầng trệt cần phù hợp với quy mô công trình, mục đích sử dụng và quy định xây dựng tại địa phương. Đối với nhà ở dân dụng, chiều cao tầng trệt phổ biến dao động từ 3,6 - 4,5 m, giúp không gian thông thoáng và cân đối với tổng thể kiến trúc.
Tham khảo chiều cao theo bề rộng mặt tiền:
| Bề rộng nhà | Chiều cao tầng trệt gợi ý |
|---|---|
| Dưới 5 m | Khoảng 3,8 m |
| Từ 7 - 12 m | Khoảng 5,8 m |
| Khoảng 20 m | Khoảng 7 m |
Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Chiều cao thực tế nên được tính toán dựa trên thiết kế kiến trúc, công năng sử dụng và quy định về chiều cao công trình tại khu vực xây dựng.

Chiều cao tầng trệt sẽ ảnh hưởng đến độ thông thoáng của không gian
5. Tầng trệt nên sơn màu gì để rộng và thoáng hơn?
Tùy diện tích và công năng sử dụng, mỗi không gian tầng trệt sẽ phù hợp với một nhóm màu sơn khác nhau. Bạn có thể tham khảo các gợi ý dưới đây để lựa chọn màu sơn phù hợp với từng không gian và nhu cầu sử dụng.
5.1 Tầng trệt nhỏ hoặc thiếu ánh sáng
Tầng trệt có diện tích nhỏ hoặc đón ít ánh sáng tự nhiên nên ưu tiên các gam màu sáng như trắng kem, trắng ngà, be sáng, ghi sáng, xanh nhạt hoặc vàng kem nhẹ để tạo cảm giác rộng rãi và thông thoáng hơn. Đồng thời, nên sơn trần sáng hơn tường để tăng hiệu ứng chiều cao, chỉ sử dụng màu đậm cho một mảng tường nhấn nhằm tạo điểm nhấn mà không khiến không gian trở nên nặng nề.

Mẫu 1: Tường trắng kem giúp không gian sáng và thoáng hơn

Mẫu 2: Ghi sáng tạo cảm giác hiện đại mà không làm không gian nặng nề

Mẫu 3: Màu vàng nhẹ mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu
5.2 Tầng trệt có diện tích rộng
Tầng trệt có diện tích rộng phù hợp với các gam màu trung tính như be ấm, nâu nhạt, xanh xám, xanh olive nhẹ hoặc các tông earth tone để tạo cảm giác cân bằng và ấm cúng. Bạn có thể kết hợp một mảng tường nhấn tại khu vực phòng khách hoặc quầy lễ tân, đồng thời sử dụng nội thất gỗ, đá hoặc kim loại để tăng chiều sâu và làm nổi bật tổng thể không gian.

Mẫu 4: Nâu nhạt tạo chiều sâu cho tầng trệt và tăng cảm giác ấm cúng

Mẫu 5: Xanh olive nhẹ tạo điểm nhấn tự nhiên cho không gian

Mẫu 6: Earth tone giúp tổng thể không gian thêm hài hòa và cân bằng
5.3 Tầng trệt kết hợp phòng khách và bếp
Không gian tầng trệt kết hợp phòng khách và bếp nên sử dụng một gam màu nền xuyên suốt như trắng kem, be sáng, ghi sáng hoặc vàng kem để tạo cảm giác liền mạch. Để phân tách từng khu vực, bạn có thể kết hợp thêm một tông màu nhấn như nâu gỗ hoặc xanh xám thông qua sơn hoặc nội thất, đồng thời ưu tiên các màu dễ hài hòa với tủ bếp, mặt đá và gạch lát nền.

Mẫu 7: Tông sáng kết hợp nâu gỗ tạo không gian liền mạch

Mẫu 8: Phòng khách kết hợp ghi sáng và xanh xám giúp không gian nhẹ nhàng hơn

Mẫu 9: Vàng kem kết hợp nâu nhạt tạo cảm giác gần gũi
5.4 Tầng trệt kinh doanh hoặc showroom
Tầng trệt kinh doanh hoặc showroom nên ưu tiên màu sơn đồng bộ với bộ nhận diện thương hiệu để tăng tính chuyên nghiệp và khả năng ghi nhớ. Ưu tiên các gam màu nền như trắng ngọc trai, trắng kem hoặc ghi sáng, kết hợp màu nhấn xanh navy, đỏ rượu vang, vàng hoặc cam tại khu vực cần thu hút. Cách phối màu này giúp sản phẩm nổi bật hơn, đồng thời giữ cho tổng thể không gian hài hòa và dễ quan sát.

Mẫu 10: Gam trung tính giúp quần áo nổi bật và dễ phối trưng bày

Mẫu 11: Màu đỏ rượu vang tạo điểm nhấn và tăng cảm giác thư giãn

Mẫu 12: Gam màu cam tạo cảm giác ấm cúng và ngon mắt
Lưu ý: Màu sắc hiển thị trên màn hình có thể chênh lệch so với màu sơn thực tế do ảnh hưởng của thiết bị hiển thị, điều kiện ánh sáng và cài đặt màn hình. Để lựa chọn màu sắc và sản phẩm phù hợp, vui lòng tham khảo bảng màu thực tế hoặc liên hệ đại lý Sơn Nippon gần nhất.
6. Lựa chọn màu sơn tầng trệt đẹp, bền màu với Đại lý Nippon Paint
Sơn Nippon là thương hiệu sơn và chất phủ số 1 châu Á với hơn 140 năm kinh nghiệm. Ứng dụng công nghệ Nhật Bản, Nippon Paint cung cấp đa dạng giải pháp sơn nội thất có độ bền cao, an toàn cho sức khỏe và đáp ứng nhiều phong cách thiết kế. Thương hiệu cũng liên tục cập nhật xu hướng màu sắc, giúp bạn dễ dàng lựa chọn màu sơn phù hợp cho từng không gian.
Vì sao bạn nên chọn Sơn Nippon?
- Công nghệ Nhật Bản, màu sơn bền đẹp và chống chịu tốt
- Chống nấm mốc, rêu và kháng kiềm, góp phần bảo vệ bề mặt tường
- Hơn 2.000 mã màu, phù hợp nhiều phong cách thiết kế
- Sản phẩm có hàm lượng VOC thấp, không chứa chì và thủy ngân
- Đa dạng dòng sơn cho nhà ở và nhiều loại công trình
Nếu cần tư vấn màu sơn hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp cho tầng trệt, bạn có thể liên hệ hotline 1800 6111 hoặc đến Đại lý Sơn Nippon gần nhất để được hỗ trợ. Đội ngũ tư vấn sẽ giúp bạn lựa chọn màu sắc và dòng sơn phù hợp với phong cách thiết kế cũng như nhu cầu sử dụng của công trình.

Sơn Nippon cung cấp đa dạng giải pháp sơn cho nhà ở và nhiều loại công trình
7. FAQ liên quan đến tầng trệt
7.1 Tầng trệt tiếng Anh là gì?
Tầng trệt trong tiếng Anh thường được gọi là ground floor theo tiếng Anh - Anh hoặc first floor theo tiếng Anh - Mỹ.
- Trong tiếng Anh - Anh, ground floor là tầng nằm sát mặt đất, còn tầng ngay phía trên được gọi là first floor.
- Trong tiếng Anh - Mỹ, tầng sát mặt đất được gọi là first floor, còn tầng phía trên là second floor.
7.2 Tầng trệt có phải tầng hầm không?
Không. Tầng trệt và tầng hầm là hai loại tầng khác nhau về vị trí, kết cấu và công năng. Tầng trệt nằm ngay trên mặt đất, là tầng đầu tiên khi bước vào công trình, thường được bố trí làm phòng khách, phòng bếp, khu vực kinh doanh hoặc đón tiếp khách.
Trong khi đó, tầng hầm nằm hoàn toàn hoặc phần lớn dưới mặt đất, ở phía dưới tầng trệt và thường được ký hiệu là B, B1, B2,... Tầng hầm chủ yếu được sử dụng làm gara, kho chứa đồ, phòng kỹ thuật hoặc khu vực đặt thiết bị của công trình.
7.3 Nhà cấp 4 có được gọi là tầng trệt không?
Có. Nhà cấp 4 chỉ có một tầng nằm trên mặt đất nên tầng này vẫn được gọi là tầng trệt. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người thường gọi đơn giản là nhà một tầng hoặc nhà cấp 4, còn cách gọi tầng trệt hay tầng 1 có thể khác nhau tùy theo thói quen sử dụng ở từng khu vực.
7.4 Có nên bố trí phòng ngủ ở tầng trệt không?
Có. Bố trí phòng ngủ ở tầng trệt là lựa chọn phù hợp nếu gia đình có người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc cần thuận tiện di chuyển. Tuy nhiên, nên đảm bảo phòng có đủ ánh sáng, thông gió và tách biệt với khu vực sinh hoạt chung để đảm bảo sự riêng tư và thoải mái.
7.5 Làm thế nào để hạn chế ẩm mốc ở tầng trệt?
Để hạn chế ẩm mốc ở tầng trệt, nên đảm bảo không gian luôn thông thoáng, xử lý chống thấm cho tường và nền ngay từ giai đoạn thi công, đồng thời sử dụng sơn có khả năng chống nấm mốc và kháng kiềm. Việc vệ sinh định kỳ và kiểm soát độ ẩm trong nhà cũng giúp bề mặt tường bền đẹp hơn theo thời gian.
Tầng trệt là gì không chỉ là khái niệm cơ bản trong xây dựng mà còn ảnh hưởng đến cách bố trí công năng và lựa chọn màu sơn cho ngôi nhà. Hiểu rõ đặc điểm của tầng trệt sẽ giúp bạn đưa ra giải pháp thiết kế phù hợp và tối ưu tính thẩm mỹ. Nếu cần tư vấn màu sơn, hãy liên hệ Nippon Paint qua hotline 1800 6111 hoặc đến Đại lý Sơn Nippon gần nhất để được hỗ trợ.