Sơn PU (Polyurethane) là loại sơn cao cấp có thành phần chính là polyurethane - một polymer tổng hợp có độ bền cao, dùng để tạo lớp phủ bảo vệ và nâng cao tính thẩm mỹ cho bề mặt vật liệu. Nhờ khả năng tạo màng sơn bền đẹp, sơn PU được ứng dụng rộng rãi trong sơn đồ gỗ và các hạng mục trang trí cao cấp. Bài viết dưới đây của Nippon Paint sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết sơn PU là gì, các loại phổ biến, cách thi công và giá bán tham khảo, từ đó dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Sơn PU là gì?
Sơn PU (Polyurethane) là loại sơn phủ đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nội thất, đồ gỗ và công nghiệp nhờ khả năng hoàn thiện bề mặt và bảo vệ vật liệu vượt trội. Sơn PU thường được sử dụng làm lớp phủ hoàn thiện nhằm đánh bóng, tạo màu và làm nổi bật vân gỗ tự nhiên. Đồng thời, lớp sơn này còn giúp bảo vệ đồ nội thất trước các tác động của môi trường như độ ẩm, trầy xước và tia UV.
Về bản chất, sơn PU trải qua phản ứng hóa học tạo liên kết chéo giữa các chuỗi polymer, hình thành nên lớp màng sơn cứng chắc, bền bỉ và có tuổi thọ cao. Nhờ đó, bề mặt sau khi sơn có thể đạt hiệu ứng bóng gương sang trọng hoặc mờ mịn tinh tế tùy theo nhu cầu thẩm mỹ.
Xét về cấu tạo, sơn PU thường bao gồm 3 thành phần chính:
- Sơn lót (PU Sealer/Primer): Có nhiệm vụ lấp đầy các lỗ nhỏ li ti trên bề mặt gỗ (tim gỗ), giúp bề mặt trở nên phẳng và đồng đều hơn, đồng thời bảo vệ bề mặt gỗ trước khi phủ các lớp tiếp theo.
- Sơn màu (PU Color): Là lớp tạo màu sắc theo yêu cầu thẩm mỹ của sản phẩm. Màu sơn có thể thay đổi nhẹ giữa trạng thái ướt và khi khô hoàn toàn, vì vậy nên sơn thử trên mẫu gỗ nhỏ trước khi thi công đại trà.
- Sơn bóng hoặc sơn mờ (PU Topcoat/Clear Coat): Là lớp phủ ngoài cùng, tạo hiệu ứng bóng hoặc mờ theo mong muốn, đồng thời giúp chống trầy xước, va đập, ẩm mốc, tăng độ bền và tuổi thọ cho bề mặt sơn.

Sơn PU giúp hoàn thiện bề mặt và tăng độ bền cho đồ gỗ nội thất
2. Ưu và nhược điểm của sơn PU
Nắm rõ ưu điểm và hạn chế của sơn PU sẽ giúp bạn lựa chọn đúng giải pháp, phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện thi công cụ thể. Dưới đây là những đặc điểm quan trọng bạn cần biết trước khi sử dụng sơn PU.
2.1 Ưu điểm sơn PU
Nhờ cấu trúc polymer liên kết chéo bền chắc cùng khả năng tạo màng phủ hoàn thiện cao, nên sơn PU mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
- Bề mặt mịn, thẩm mỹ cao: Sơn PU tạo lớp phủ mịn, phẳng, màu sắc đẹp và có độ bóng cao, giúp sản phẩm gỗ trở nên sang trọng, nổi bật vân gỗ tự nhiên.
- Độ bền vượt trội, chống trầy xước tốt: Nhờ cấu trúc polymer liên kết chéo, sơn PU có độ cứng cao, chịu va đập và mài mòn tốt, phù hợp với các bề mặt có tần suất sử dụng lớn.
- Bám dính tốt, màu sắc ổn định: Sơn có độ bám dính cao, hạn chế bong tróc, phai màu hay ố vàng, giữ được vẻ đẹp lâu dài theo thời gian.
- Khả năng chống thấm hiệu quả: Lớp phủ PU chống thấm nước tốt, hạn chế cong vênh, mục nát, đồng thời có khả năng chống tia UV, nhiệt và một số hóa chất.
- Độ đàn hồi và khả năng uốn linh hoạt: Sơn PU có độ uốn và đàn hồi tốt, thích nghi với sự co giãn của gỗ do thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, giảm nguy cơ nứt gãy.
- Đa dạng lựa chọn, thi công thuận tiện: Có nhiều mức độ bóng từ mờ đến bóng gương, dễ pha màu theo yêu cầu, thời gian khô nhanh và thuận tiện cho thi công chuyên nghiệp.

Lớp phủ sơn PU tạo độ bóng đẹp, làm nổi bật vân gỗ tự nhiên
2.2 Nhược điểm sơn PU
Mặc dù mang lại nhiều ưu điểm nổi bật, sơn PU vẫn có những điểm hạn chế cần lưu ý trong quá trình thi công và sử dụng:
- Thời gian khô tương đối lâu: So với một số dòng sơn phổ thông, sơn PU cần nhiều thời gian hơn để khô hoàn toàn và đạt độ cứng tối ưu.
- Chi phí cao: Giá thành sơn PU và chi phí thi công thường cao hơn các loại sơn thông thường do yêu cầu vật liệu và kỹ thuật cao.
- Độ phức tạp khi sử dụng: Hệ sơn PU hai thành phần yêu cầu pha trộn đúng tỷ lệ, vì vậy cần tham khảo kỹ bảng thông số kỹ thuật để tránh lãng phí vật tư và ảnh hưởng đến chất lượng thi công.
3. 4 loại sơn PU phổ biến trên thị trường hiện nay
Để hiểu rõ sơn PU là gì và lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng, bạn cần nắm được 4 loại sơn PU phổ biến trên thị trường hiện nay, mỗi loại đều sở hữu đặc điểm và ứng dụng riêng.
3.1 Sơn PU 1K (Sơn PU 1 thành phần)
Sơn PU 1K (sơn một thành phần) được sản xuất từ alkyd cao cấp kết hợp nhựa PU 1 thành phần, nổi bật với ưu điểm dễ sử dụng, không cần pha trộn phức tạp. Loại sơn này có độ bám dính tốt, độ uốn và độ cứng cao, hàm lượng rắn lớn, màu sắc đa dạng, bền màu, hạn chế ố vàng và có khả năng chịu thời tiết khá tốt. Nhờ những đặc tính trên, sơn PU 1K thường được sử dụng để trang trí và bảo vệ các bề mặt như gỗ nội - ngoại thất, gốm, kim loại, mây tre lá.

Sơn PU 1K dễ sử dụng, không cần pha trộn phức tạp khi thi công
3.2 Sơn PU 2K (Sơn PU 2 thành phần)
Sơn PU 2K (sơn polyurethane hai thành phần) gồm nhựa polyol (hoặc acrylic polyol) và chất đóng rắn isocyanate, cần được pha trộn trước khi thi công. Nhờ phản ứng hóa học tạo màng sơn bền chắc, PU 2K có khả năng chịu lực, chống mài mòn, kháng tia UV, hóa chất và độ ẩm rất tốt. Loại sơn này được ưu tiên ứng dụng cho đồ nội thất cao cấp như cửa gỗ, tủ bếp, cầu thang,...

Ứng dụng sơn PU 2K cho cửa gỗ, tủ bếp và nội thất cao cấp
3.3 Sơn PU Epoxy
Sơn PU Epoxy là loại sơn hai thành phần được tạo từ Epichlorohydrin, Bisphenol-A và Polyamide, nổi bật với khả năng kháng hóa chất, chịu lực và chống mài mòn cao. Nhờ đó, sơn thường được ứng dụng cho các bề mặt trong môi trường có tính ăn mòn như sàn nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, bãi đỗ xe, bể chứa, đường ống và khu vực xử lý nước thải, giúp bảo vệ bề mặt bền bỉ và lâu dài theo thời gian.

Giải pháp sơn PU Epoxy cho các công trình có tính ăn mòn cao
3.4 Sơn PU Vinyl
Sơn PU Vinyl là dòng sơn được kết hợp giữa nhựa Polyurethane (PU) và Vinyl, chuyên dùng cho các ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp. Nhờ khả năng khô nhanh, bám dính tốt, sơn PU Vinyl thường được sử dụng làm sơn phủ cho bề mặt kim loại, gỗ và nhựa, giúp tăng độ bền và bảo vệ bề mặt trong quá trình sử dụng.

Sơn PU Vinyl khô nhanh, bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt
4. Ứng dụng của sơn PU trong cuộc sống
Nhờ độ bền cao, khả năng kháng thời tiết tốt và bề mặt hoàn thiện bóng đẹp, sơn PU được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, nội thất đến công nghiệp:
- Trong xây dựng: Sơn PU được dùng để bảo vệ kết cấu thép, khung nhà, giúp chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ công trình. Các dòng PU ngoài trời còn được ứng dụng cho cửa sắt, hàng rào, mái tôn nhằm chống thấm, hạn chế tác động của nắng nóng và mưa ẩm.
- Trong nội thất: Sơn PU được sử dụng để hoàn thiện và bảo vệ đồ gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, sàn gỗ, sàn trang trí, giúp bề mặt bóng đẹp, bền màu và hạn chế mối mọt.
- Trong công nghiệp: Sơn PU là lựa chọn phổ biến cho sàn nhà xưởng, nhà máy, thiết bị và máy móc công nghiệp nhờ khả năng chống trầy xước, chịu lực và kháng hóa chất. Trong lĩnh vực giao thông vận tải, sơn PU còn được dùng làm lớp phủ bảo vệ cho ô tô, tàu thuyền.
- Trong trang trí và bảo trì: Sơn PU được ứng dụng để sơn phủ, phục hồi và làm mới bề mặt cho các sản phẩm nội - ngoại thất, giúp nâng cao tính thẩm mỹ và kéo dài thời gian sử dụng.

Bề mặt cửa, tủ bền đẹp hơn nhờ lớp phủ sơn PU
5. Hướng dẫn cách pha và quy trình thi công sơn PU
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn hiểu rõ sơn PU là gì, đồng thời nắm vững cách pha và các bước thi công sơn PU chuẩn kỹ thuật.
5.1 Cách pha sơn PU đúng tỷ lệ, đạt chuẩn kỹ thuật
Pha sơn PU đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt quyết định độ bám dính, độ mịn, độ bóng và tuổi thọ lớp sơn sau thi công. Để sơn phát huy tối đa hiệu quả, bạn nên thực hiện theo các bước sau.
Bước 1: Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ
Trước khi pha sơn, cần chuẩn bị đầy đủ để quá trình thi công diễn ra suôn sẻ:
- Sơn PU phù hợp với bề mặt (sơn lót, sơn màu, sơn bóng).
- Chất đóng rắn (hardener) và dung môi/xăng PU chính hãng.
- Cân điện tử hoặc ly đong có vạch để đảm bảo tỷ lệ chính xác.
- Dụng cụ thi công: cọ quét, con lăn hoặc súng phun PU.
- Dụng cụ bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ.
Bước 2: Trộn sơn theo tỷ lệ chuẩn
Khi thi công bằng hệ sơn Nippon PU, toàn bộ các lớp từ sơn lót, sơn màu đến sơn bóng đều được phối trộn theo tỷ lệ chuẩn 9 phần BASE và 1 phần HARDENER. Hỗn hợp cần khuấy đều trước khi sử dụng.
Trường hợp cần điều chỉnh độ loãng, chỉ dùng Nippon PU Thinner đúng khuyến nghị và không pha bằng xăng. Tỷ lệ pha loãng linh hoạt theo từng phương pháp thi công như cọ quét, con lăn hoặc phun súng, bảo đảm bề mặt hoàn thiện đạt yêu cầu kỹ thuật.
Bước 3: Điều chỉnh độ loãng của sơn
Tùy theo từng dụng cụ thi công, sơn cần được pha loãng theo tỷ lệ phù hợp để đảm bảo bề mặt mịn đẹp và dễ thi công:
- Cọ quét, con lăn: Pha loãng tối đa khoảng 10%
- Súng phun có khí: pha loãng tối đa 15%
- Súng phun không khí (airless): Pha loãng khoảng 5%
Sau khi pha xong, nên lọc sơn qua lưới lọc để loại bỏ cặn, giúp tia phun mịn và đều.

Pha sơn PU đúng chuẩn giúp tăng độ bám dính và độ bóng bề mặt
5.2 Quy trình thi công sơn PU chi tiết, dễ áp dụng
Quy trình thi công sơn PU chi tiết, dễ áp dụng được xây dựng theo từng bước rõ ràng, giúp bề mặt sơn đạt độ mịn đẹp, bám dính tốt và đảm bảo tính thẩm mỹ lẫn độ bền lâu dài trong quá trình sử dụng:
- Bước 1: Xử lý bề mặt: Chà nhám bề mặt bằng giấy nhám (có thể bả bột, xử lý khe hở nếu cần) để bề mặt phẳng, mịn và sạch bụi. Bước này giúp sơn bám đều, tiết kiệm vật liệu và hạn chế lỗi sau khi sơn.
- Bước 2: Sơn lót lần 1: Thi công một lớp sơn lót mỏng, đều tay bằng súng phun, cọ hoặc con lăn để tạo lớp nền bám dính. Thời gian khô trung bình 30 - 40 phút trong điều kiện nhiệt độ phòng.
- Bước 3: Chà nhám & sơn lót lần 2: Sau khi lớp lót khô, chà nhám lại bằng giấy nhám để tăng độ mịn. Tiếp tục sơn lót lần 2 nhằm lấp kín bề mặt, giúp màu sơn lên đẹp và đồng đều hơn, chờ khô 25 - 30 phút.
- Bước 4: Sơn màu: Sơn màu được thực hiện 2 lớp: Lớp 1 đạt khoảng 90% màu để tạo nền đồng nhất và lớp 2 hoàn thiện 100% màu sắc theo mẫu. Khi sơn cần tránh bụi, gió mạnh và thi công trong điều kiện thời tiết ổn định.
- Bước 5: Sơn phủ bóng (hoặc mờ): Phun lớp sơn PU phủ bóng để hoàn thiện bề mặt và bảo vệ lớp sơn bên trong. Có thể chọn các mức độ bóng từ mờ 10 - 70% đến bóng 100% tùy nhu cầu thẩm mỹ.
- Bước 6: Bảo quản & chờ khô hoàn toàn: Đặt sản phẩm tại nơi thoáng khí, ít bụi, tránh va chạm trong 12 - 16 giờ để sơn khô hoàn toàn và dung môi bay hơi hết. Sau thời gian này, bề mặt sơn sẽ đạt độ bền và thẩm mỹ tối ưu.

Quy trình thi công sơn PU gồm nhiều bước, cần thực hiện đúng kỹ thuật
6. Lưu ý quan trọng khi thi công sơn PU
Tuân thủ đúng các lưu ý kỹ thuật và an toàn khi thi công sơn PU là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng màng sơn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
- Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ: Khi thi công cần mặc quần áo bảo hộ, sử dụng găng tay, kính mắt và mặt nạ lọc khí để hạn chế hít phải hơi sơn và tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
- Chọn thời tiết thi công phù hợp: Tránh thi công vào những ngày mưa, nồm ẩm hoặc độ ẩm không khí cao vì có thể làm chậm thời gian khô và ảnh hưởng đến màu sắc của lớp sơn PU.
- Đảm bảo bề mặt thi công sạch và khô: Trước khi sơn cần xử lý kỹ bề mặt, loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ, hơi ẩm hoặc lớp sơn cũ để sơn PU bám đều, hạn chế bong tróc về sau.
- Pha sơn và thi công đúng kỹ thuật: Tuân thủ đúng tỷ lệ pha sơn theo khuyến nghị của nhà sản xuất, không tự ý pha quá loãng hoặc quá đặc.
- Bảo dưỡng sau khi sơn: Theo dõi tình trạng lớp sơn sau khi hoàn thiện, tránh va chạm mạnh trong thời gian sơn chưa đạt độ cứng hoàn toàn.

Thi công sơn PU trong điều kiện thời tiết khô ráo, độ ẩm thấp
7. Đại lý Nippon Paint phân phối chính hãng sơn PU trên toàn quốc
Nippon Paint là thương hiệu sơn hàng đầu thế giới với hơn 140 năm kinh nghiệm, hiện diện rộng khắp tại khu vực Châu Á. Tại Việt Nam, Nippon Paint cung cấp đa dạng các dòng sơn và chất phủ chất lượng cao, trong đó sơn PU Nippon là giải pháp được tin dùng cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của sơn PU Nippon Paint
- Màng sơn bóng đẹp, bền màu, tính thẩm mỹ cao
- Độ bám dính tốt, phù hợp nhiều bề mặt
- Chống trầy xước, chịu thời tiết và hóa chất nhẹ
- Ứng dụng linh hoạt cho nội thất và ngoại thất
- Chất lượng ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao
Lợi ích khi mua sơn PU tại đại lý Nippon Paint
- Thương hiệu sơn và chất phủ số 1 châu Á, khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường sơn.
- Công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản giúp sản phẩm dễ sử dụng, giữ màu sắc bền lâu, chống chịu tốt với thời tiết và môi trường khắc nghiệt.
- Độ bền cao, khả năng chống nấm mốc, rêu, kháng kiềm, kéo dài tuổi thọ công trình.
- Cung cấp thư viện màu sắc đa dạng hơn 2000 mã màu, đáp ứng mọi nhu cầu và sở thích cá nhân hóa không gian sống.
- Liên tục cập nhật các xu hướng màu sắc và phong cách phối màu mới nhất, được tư vấn bởi các chuyên gia thiết kế hàng đầu châu Á.
- Hướng tới sự đổi mới và cân bằng lấy cảm hứng từ thiên nhiên, xây dựng giá trị bền vững thông qua sản phẩm chất lượng cao.
- Đa dạng dòng sản phẩm từ sơn trang trí, sơn công nghiệp đến sơn chuyên biệt, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả thi công, hãy lựa chọn sơn PU chính hãng tại hệ thống đại lý Nippon Paint trên toàn quốc. Ghé ngay đại lý Nippon Paint gần bạn hoặc liên hệ Hotline 1800 6111 để trải nghiệm các dòng sơn PU chất lượng cao, phân phối chính hãng, giá cả hợp lý cùng dịch vụ tư vấn tận tâm và chuyên nghiệp.

Hệ thống đại lý Nippon Paint phân phối sơn PU chính hãng trên toàn quốc
8. FAQ liên quan đến sơn PU
8.1 Sơn PU và sơn Epoxy khác nhau ở những điểm nào?
Sơn PU và sơn Epoxy khác nhau chủ yếu ở thành phần, đặc tính và phạm vi ứng dụng. Sơn PU có độ đàn hồi cao, bề mặt bóng đẹp, chống trầy xước tốt, phù hợp cho đồ gỗ và các hạng mục cần tính thẩm mỹ. Trong khi đó, sơn Epoxy có độ cứng cao, khả năng chịu lực và kháng hóa chất vượt trội, thường dùng cho sàn nhà xưởng, bãi xe và công trình công nghiệp.
8.2 1kg sơn PU sơn được bao nhiêu m2?
Thông thường, 1kg sơn PU có thể phủ được khoảng 5 - 7 m² cho một lớp sơn. Diện tích thực tế còn thay đổi tùy theo loại sơn PU, độ hút của bề mặt vật liệu và phương pháp thi công (phun, lăn hoặc quét).
8.3 Sơn PU bao lâu thì khô hoàn toàn?
Thời gian khô của sơn PU phụ thuộc vào điều kiện môi trường và cách thi công:
- Khô bề mặt: Khoảng 30 phút - 1 giờ (có thể chạm nhẹ).
- Khô để xả nhám/chồng lớp: 2 - 4 giờ.
- Khô hoàn toàn: Sau 24 giờ là có thể sử dụng nhẹ nhàng. Tuy nhiên, để màng sơn đạt độ cứng tối đa và hết mùi hoàn toàn, cần từ 7 - 10 ngày.
8.4 Sơn PU có độc hại không?
Sơn PU chứa các dung môi hữu cơ và chất đóng rắn (Isocyanate), có thể gây kích ứng hô hấp và da nếu tiếp xúc trực tiếp.
Lưu ý: Cần đeo khẩu trang chuyên dụng (có lõi lọc than hoạt tính) và làm việc ở nơi thông thoáng khi thi công. Sau khi khô hoàn toàn và hết mùi, sơn PU an toàn cho người sử dụng.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ sơn PU là gì, các loại sơn PU phổ biến cũng như quy trình và lưu ý khi thi công. Nếu bạn đang tìm kiếm sơn PU chất lượng cao, màu sắc bền đẹp và độ bám dính tốt, các dòng sơn PU của Nippon Paint chính là giải pháp đáng tin cậy. Liên hệ Nippon Paint ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn sản phẩm sơn PU tối ưu cho nhu cầu của bạn.