Sơn dân dụng
Sơn Nippon Bilac
Sơn Nippon Bilac
BILAC là loại sơn dầu gốc Alkyd, một thành phần, có độ bền, độ bóng và độ che phủ cao. BILAC được sử dụng làm lớp sơn phủ cho các bề mặt gỗ và kim loại, nội và ngoại thất.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Đặc điểm
Đặc điểm:
- Kinh tế và dễ sử dụng
- Độ che phủ cao
- Có đặc tính chống ăn mòn, hiệu quả cao hơn khi kết hợp với lớp sơn lót
- Màng sơn có độ bền cao
- Độ bám dính rất tốt trên nhiều bề mặt
- Màng sơn phẳng mịn
- Thời gian khô ngắn hơn so với các loại sơn tương tự khác
- Độ bóng rất cao
Đặc tính nổi bật
| Sơn trên bề mặt gỗ; Kim loại chứa sắt; Kim loại không chứa sắt | ||
| Loại | Tên sản phẩm | Số lớp |
| Sơn lót | - Kim loại chứa sắt: Nippon Bilac Metal Red Oxide Primer/ Nippon 1100 Fast Drying Primer - Kim loại không chứa sắt: Nippon Vinilex 120 Active Primer - Gỗ: Nippon Bilac Aluminium Wood Primer |
1 lớp |
| Sơn giữa | Bilac Undercoat White | 1 lớp |
| Sơn Phủ | Bilac | 1-2 lớp |
| Cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí | |
| Cọ quét & Con lăn: Tối đa 10% Phun có khí: Tối đa 20% Dung môi pha loãng: Nippon Bilac Thinner |
|
| Khô bề mặt: Khoảng 45 phút Khô để xử lý: 16 giờ |
|
| Tối thiểu 24 giờ | |
| 30 microns đối với màng sơn khô 70 microns đối với màng sơn ướt |
|
| Rất bóng Cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí |
|
| 0.8 Lít & 3 Lít |
Mã màu sơn
Boeing Gray
N 3106P
Dark as Night
N 3098A
Halloween Night
N 3091D
Skyscraper
N 3092P
Marble Gray
N 3093P
Sherlock's Cap
N 3094P
Dockyard
N 3095P
Ship's Anchor
N 3096P
Shaded Gray
N 3097D
Polished Metal
N 3099P
Thunderclap
N 3100P
Granite Rock
N 1980T
Mechanic Grey
N 3084D
Glitter Glue Gray
N 3085P
Cool Handshake
N 3086P
Dress Pants
N 3087P
Italian Suit
N 3088P
Road Runner
N 3090D
Blue Jumpers
N 1977P
Quaker Gray
N 2005P
Grey Chisel
N 3079T
Gray Knight
N 2001T
Knight's Armour
N 3080D
Cool Atmosphere
N 3081P
Pendulum Swing
N 3082P
Graycloth
N 1979P
Gray Mystic
N 1986P
Clockwork
N 3083T
Monsieur White
N 3073P
Blue Tinged Gray
N 3074P
Canon Shot
N 3075P
Tool Box
N 3076P
Blade Runner
N 3077P
Miner Gray
N 2004T
Stone Fence
N 2003D
Bluish Gray
N 3078P
Silver Skates
N 1999P
Unbreakable
N 3072A
Gray Hood
N 3071D
Hard Rock Gray
N 3070D
Smithy Tool
N 1997T
Light Pewter
N 1998P
Flight Of Doves
N 3068P
Flint Black
N 2009A
Trojan Gray
N 1996D
Whetstone
N 1994T
Up in Arms
N 3067P
Weatherbell
N 1993P
Stiletto Gray
N 1992P
Knight in Shining Armour
N 3066P
Thriller
N 3065D
Gray Chalk
N 2010T
Gray Block
N 2011T
Gray Chord
N 2012P
Pumping Iron
N 3064P
Metal Gate
N 3063P
Flock of Seagulls
N 3062P
Cul de Sac
N 3061A
Gray Twister
N 3060D
Thunderstorm
N 3059T
Cyclone
N 3058P
Fitness Band
N 3057P
Rush Hour
N 3050P
Mammoth Gray
N 3049P
Ridley's White
N 3048P
Crater Black
N 2030A
Hollow Granite
N 3047D
Bluebell White
N 3056P
Spaceship
N 3055P
Sea of Black
N 3054D
Deep Tunnel
N 3053D
Inkpad
N 3052D
Gray Beret
N 3051P
Steel Pot
N 2047P
Smokey Wings
N 2029T
Hardware Gray
N 2031D
Folkstone
N 2028P
Antiquity
N 3044P
Rainclouds
N 3046P
Hipster Grey
N 3045P
LƯU Ý:
Màu sắc ở đây chịu ảnh hưởng của ánh sáng, thiết bị điện tử nên có thể sai khác so với màu thực tế. Để đảm bảo độ chính xác của màu và sản phẩm bạn chọn, vui lòng liên hệ với đại lý Sơn Nippon gần nhất.